So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Resovia Youth
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 8 | 13 | 22:49 | 20 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 10:16 | 11 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12:33 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 10 | 12 | 8:21 | 19 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 5:8 | 10 | 15 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 3:13 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 3 | 12 | 55:54 | 33 | 10 | |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 38:29 | 22 | 9 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 17:25 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:16 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 11 | 10 | 14:24 | 23 | 14 | 16% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:14 | 17 | 12 | 31% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 3:10 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
4
1.5/2
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
B
4
1.5/2
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
3.5
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5/4
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
10 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
17 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
24 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
10 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
17 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
24 Ngày



