Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 1 | 12 | 42:45 | 34 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 0 | 8 | 19:28 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 7 | 1 | 4 | 23:17 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:15 | 4 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 18:18 | 27 | 11 |
| Chủ | 12 | 1 | 8 | 3 | 7:8 | 11 | 14 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:10 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 4 | 4 | 67:27 | 52 | 1 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 41:12 | 31 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 25:10 | 44 | 1 | 50% |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 19:6 | 29 | 1 | 69% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:4 | 15 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
3.5
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3.5/4
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3.5
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
B
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
9 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
16 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
23 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
9 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
16 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
23 Ngày



