Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 7 | 13 | 45:48 | 40 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:19 | 25 | 4 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:29 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:14 | 7 | |
| Tất cả | 31 | 7 | 13 | 11 | 19:26 | 34 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:9 | 22 | 4 |
| Khách | 16 | 1 | 9 | 6 | 7:17 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Bellinzona
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 7 | 19 | 33:60 | 22 | 10 | |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 20:26 | 18 | 9 | |
| Khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 13:34 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 4 | 13 | 14 | 17:27 | 25 | 10 | 13% |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 13:8 | 18 | 9 | 25% |
| Khách | 15 | 0 | 7 | 8 | 4:19 | 7 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
3
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
15
11
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
3
H
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Deborah Anex |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Bellinzona | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
15 Ngày



