Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 20 | 5 | 9 | 52:40 | 65 | 2 |
| Chủ | 17 | 9 | 3 | 5 | 27:19 | 30 | 8 |
| Khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 25:21 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 14 | 4 | 25:13 | 62 | 1 |
| Chủ | 17 | 6 | 10 | 1 | 10:4 | 28 | 7 |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 15:9 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 13 | 16 | 38:63 | 28 | 14 | |
| Chủ | 17 | 4 | 8 | 5 | 29:29 | 20 | 11 | |
| Khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 9:34 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:14 | 2 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 14:24 | 37 | 11 | 24% |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 12:12 | 26 | 9 | 41% |
| Khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 2:12 | 11 | 15 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
11
00
11
MLS Mỹ
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
2/2.5
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
15
45
15
45
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển FC Cincinnati | 0T 3H 2B |
| Điều khiển Atlanta United | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |



