Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Charlotte FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
22
22
22
22
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2.5/3
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
31
00
31
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
14
11
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joseph Dickerson |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Charlotte FC | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



