Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 14 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 |
Philadelphia Union
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 12 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
32
02
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
15
45
15
45
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
40
40
40
40
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4
1.5/2
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
40
70
40
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcos de Oliveira Marcelo |
| Điều khiển Atlanta United | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Philadelphia Union | 7T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



