Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 9 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 |
Inter Miami
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 6 | 4 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 | 33% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
31
00
31
MLS Mỹ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
14
11
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cup Carolina Challenge
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
13
35
13
35
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzales Jr. |
| Điều khiển Charlotte FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Inter Miami | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.17 |



