Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 12 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Portland Timbers
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | 13 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
42
00
42
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rubiel Vazquez |
| Điều khiển Houston Dynamo | 4T 1H 5B |
| Điều khiển Portland Timbers | 2T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



