Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Dallas
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 |
Houston Dynamo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 7 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
23
02
23
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
04
00
04
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
42
00
42
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển FC Dallas | 2T 1H 3B |
| Điều khiển Houston Dynamo | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |



