Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:11 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 13 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 |
Los Angeles Galaxy
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 4 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:2 | 6 | 8 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 2 | 67% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:2 | 6 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
32
33
32
33
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
36
12
36
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
22
22
22
22
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2.5/3
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Portland Timbers | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



