Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rayong FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 39:42 | 33 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 23:16 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 16:26 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:13 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 15:22 | 28 | 12 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:11 | 16 | 13 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:11 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Buriram United
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 22 | 3 | 2 | 74:24 | 69 | 1 | |
| Chủ | 14 | 12 | 1 | 1 | 42:10 | 37 | 1 | |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 32:14 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | ||
| Tất cả | 27 | 13 | 9 | 5 | 32:15 | 48 | 2 | 48% |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:7 | 26 | 3 | 50% |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 15:8 | 22 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
2.5
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4
1.5
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5/3
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3/3.5
1.5
X
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
2
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
4 Ngày
VĐQG Thái Lan
11 Ngày
VĐQG Thái Lan
3 Ngày
ASEAN Club Championship
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
11 Ngày



