Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botafogo (RJ)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 22:22 | 16 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:7 | 7 | 15 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:15 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:11 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:10 | 13 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 19 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 |
Internacional (RS)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 10:12 | 13 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:8 | 5 | 20 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:7 | 14 | 11 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 14 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
14
13
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
02
22
02
22
H
2.5
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Brazil
12
33
12
33
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco de Assis de Almeida Filho |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Internacional (RS) | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Sudamericana
11 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
Cúp Brazil
18 Ngày



