Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bragantino SP
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:14 | 17 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:7 | 18 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 2 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 |
Palmeiras
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 22:10 | 29 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:4 | 18 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:3 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 9 | 3 | 0 | 14:3 | 30 | 1 | 75% |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 18 | 1 | 100% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 5:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
03
13
03
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joao Vitor Gobi |
| Điều khiển Bragantino SP | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Palmeiras | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
4 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Sudamericana
11 Ngày
Copa Libertadores
3 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
Copa Libertadores
9 Ngày



