Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Toluca
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 24:15 | 27 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 12:5 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:10 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:10 | 3 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 7:3 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:2 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Club Leon
[A-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 1 | 8 | 21:28 | 22 | 10 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 14:12 | 15 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:16 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:10 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 11:14 | 19 | 13 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:7 | 14 | 6 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:7 | 5 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
43
01
43
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
33
44
33
44
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
44
21
44
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Copa Mexico
01
43
01
43
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
52
00
52
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Quintero Huittron |
| Điều khiển Toluca | 4T 5H 1B |
| Điều khiển Club Leon | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Giải Vô địch CONCACAF
4 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
11 Ngày
North Central America Leagues Cup
103 Ngày
North Central America Leagues Cup
103 Ngày
North Central America Leagues Cup
106 Ngày
North Central America Leagues Cup
110 Ngày



