Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Club America
[A-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 20:17 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:11 | 13 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:6 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 9:8 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 11 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Atlas
[A-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 16:18 | 26 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:7 | 16 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:11 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 8:11 | 21 | 11 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 12 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Mexico
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
53
00
53
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Club America | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Atlas | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
North Central America Leagues Cup
107 Ngày
North Central America Leagues Cup
111 Ngày
North Central America Leagues Cup
102 Ngày
North Central America Leagues Cup
105 Ngày
North Central America Leagues Cup
109 Ngày



