Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Juarez
[A-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 24:31 | 16 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:13 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:18 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:14 | 18 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:9 | 6 | 18 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Atletico San Luis
[A-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 23:25 | 18 | 13 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:12 | 10 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:13 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 6:9 | 16 | 16 | 19% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 15 | 22% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
24
21
24
Mexico Liga MX
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa Telcel
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Mexico Liga de Expansion MX
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karen Hernandez Andrade |
| Điều khiển FC Juarez | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico San Luis | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
North Central America Leagues Cup
102 Ngày
North Central America Leagues Cup
105 Ngày
North Central America Leagues Cup
109 Ngày
North Central America Leagues Cup
103 Ngày
North Central America Leagues Cup
107 Ngày
North Central America Leagues Cup
110 Ngày



