So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK (W)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 |
Nữ Molde
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:5 | 1 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 8 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
T
1.5
T
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3/3.5
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
B
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
07
02
07
Giao hữu
10
10
10
10
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Toppserien Nữ
3 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
9 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
16 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
3 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
9 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
16 Ngày



