Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 18:20 | 18 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:17 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:12 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:9 | 14 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
JEF United Ichihara
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:18 | 9 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 7 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:8 | 8 | 10 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 10 | 17% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
31
53
31
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
41
53
41
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
J. League Cup
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
J. League Cup
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
22
44
22
44
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Nhật Bản
01
32
01
32
H
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
J. League Cup
11
32
11
32
B
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
J. League Cup
00
02
00
02
B
VĐQG Nhật Bản
10
13
10
13
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
J. League Cup
20
22
20
22
B
J. League Cup
10
22
10
22
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hiroyuki Kimura |
| Điều khiển Kawasaki Frontale | 5T 2H 3B |
| Điều khiển JEF United Ichihara | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày



