Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 14:21 | 12 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 4 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:18 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:11 | 14 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:15 | 19 | 3 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:10 | 8 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:5 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:6 | 19 | 3 | 45% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 7 | 33% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
31
52
31
52
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
10 Ngày
VĐQG Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày



