Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Gamba Osaka
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
24
10
24
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
25
11
25
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
J. League Cup
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
J. League Cup
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
J. League Cup
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
J. League Cup
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
32
00
32
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
T
2.5/3
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
31
45
31
45
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Koei Koya |
| Điều khiển Cerezo Osaka | 1T 2H 3B |
| Điều khiển Gamba Osaka | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |



