Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Okayama FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:19 | 14 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:11 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 8 | 2 | 7:9 | 14 | 6 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 |
Avispa Fukuoka
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 12:21 | 13 | 9 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | 6 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:11 | 13 | 8 | 23% |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Nhật Bản
22
42
22
42
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yoshimi Yamashita |
| Điều khiển Okayama FC | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Avispa Fukuoka | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày



