So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
America de Cali
[A-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 24:15 | 30 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:3 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10:12 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 14:7 | 31 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:2 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Deportivo Pereira
[A-20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 1 | 7 | 10 | 15:31 | 10 | 20 | |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:13 | 7 | 20 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:18 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 6:11 | 23 | 11 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:3 | 13 | 13 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 3:8 | 10 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
2
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
1 Ngày
Copa Sudamericana
7 Ngày
Copa Sudamericana
20 Ngày
Chưa có dữ liệu.



