Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Breidablik
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 |
Thor Akureyri
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | 6 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
3.5
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
3.5
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
Giao hữu
04
25
04
25
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4.5/5
2
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
23
21
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
31
31
31
31
T
3.5
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
3/3.5
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Iceland
21
32
21
32
T
3
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3
H
VĐQG Iceland
02
12
02
12
T
3
H
VĐQG Iceland
10
41
10
41
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
3
H
VĐQG Iceland
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3/3.5
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
52
20
52
B
3.5
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
11 Ngày
Cúp Iceland
16 Ngày
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
11 Ngày
VĐQG Iceland
20 Ngày



