So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JS Saoura
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 33:25 | 47 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 23:12 | 31 | 2 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:13 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 18:10 | 41 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 11:4 | 24 | 2 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:6 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
CR Belouizdad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 35:17 | 38 | 6 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 22:11 | 21 | 10 | |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 13:6 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:3 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 14 | 2 | 16:7 | 32 | 9 | 27% |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 11:5 | 17 | 10 | 25% |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:2 | 15 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
30
32
30
32
H
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
12
11
12
VĐQG Algerian
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
2
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
2
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
40
70
40
70
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
H
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
11 Ngày
VĐQG Algerian
17 Ngày
VĐQG Algerian
24 Ngày
VĐQG Algerian
0 Ngày
Cúp Algeria Ligue
4 Ngày
VĐQG Algerian
11 Ngày



