So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JS Kabylie
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 11 | 6 | 32:27 | 38 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 19:12 | 22 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 13:15 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 17 | 3 | 13:10 | 35 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 8:5 | 20 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 12 | 1 | 5:5 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
MC Oran
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 30:25 | 42 | 5 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 18:8 | 28 | 5 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:17 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:7 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 14 | 8 | 8:12 | 26 | 13 | 15% |
| Chủ | 13 | 1 | 9 | 3 | 2:4 | 12 | 15 | 8% |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:8 | 14 | 8 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Algerian
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
22
00
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
H
VĐQG Algerian
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
13
00
13
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
31
42
31
42
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
02
33
02
33
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
VĐQG Algerian
01
11
01
11
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
2
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
2
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
H
B
2
1
T
H
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
13
11
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
02
01
02
T
T
1.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
10 Ngày
VĐQG Algerian
16 Ngày
VĐQG Algerian
23 Ngày
VĐQG Algerian
10 Ngày
VĐQG Algerian
16 Ngày
VĐQG Algerian
23 Ngày



