Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 4 | 0 | 22:6 | 25 | 1 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 11:4 | 9 | 1 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:2 | 22 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:1 | 11 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:11 | 16 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:4 | 6 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 7:4 | 16 | 5 | 36% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 7 | 20% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
2/2.5
X
J. League Cup
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày



