So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Sagamihara
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 15 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:11 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:7 | 21 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:2 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Tochigi City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:28 | 11 | 10 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:14 | 5 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:14 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:14 | 10 | 9 | 17% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:8 | 4 | 10 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:6 | 6 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
10 Ngày



