So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yokohama FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 20:21 | 13 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:9 | 6 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 7:10 | 12 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:11 | 15 | 6 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:6 | 5 | 10 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:5 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:7 | 15 | 6 | 25% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 9 | 20% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày



