So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 28:16 | 24 | 2 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | 9 | 3 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:9 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:7 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:6 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 |
Albirex Niigata
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:11 | 19 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:6 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 5:9 | 16 | 6 | 33% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:5 | 5 | 9 | 20% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:4 | 11 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
4 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày



