Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 0 | 1 | 13:3 | 21 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 1 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:1 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 6 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Riga FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 29:9 | 19 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11:5 | 7 | 3 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 18:4 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 24:5 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:4 | 19 | 1 | 75% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:3 | 10 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
H
3/3.5
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
52
11
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
08
02
08
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
3
H
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Latvia
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
15 Ngày
VĐQG Latvia
5 Ngày
VĐQG Latvia
10 Ngày
VĐQG Latvia
14 Ngày



