So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:11 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:5 | 4 | 9 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Flora Tallinn II
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 20:13 | 15 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:9 | 9 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:11 | 15 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:9 | 12 | 4 | 57% |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:5 | 6 | 4 | 50% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3/3.5
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
22
10
22
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
H
B
4.5/5
2
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
T
4
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
4/4.5
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
3.5
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
31
20
31
B
4
H
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
B
5/5.5
2/2.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
5
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
4 Ngày
Hạng 2 Estonia
12 Ngày
Hạng 2 Estonia
19 Ngày
Hạng 2 Estonia
4 Ngày
Hạng 2 Estonia
12 Ngày
Hạng 2 Estonia
20 Ngày



