Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 16 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:2 | 10 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Tianjin Jinmen Tiger
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:10 | 5 | 16 | |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:6 | 2 | 15 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 6 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 6 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
21
00
21
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
50
30
50
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Beijing Tianjin Hebei champion cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày



