So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Unie Hlubina
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 34:36 | 31 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:24 | 15 | 12 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:12 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 11:16 | 25 | 15 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:9 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:7 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Vitkovice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 33:39 | 32 | 10 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 22:18 | 23 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:21 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 17:20 | 33 | 7 | 32% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:8 | 22 | 4 | 46% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:12 | 11 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
20
71
20
71
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
20
71
20
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
13
01
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Séc
32
63
32
63
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
18 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
18 Ngày



