Bảng xếp hạng
Shirak Gjumri B
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 5 | 17 | 23:75 | 14 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 8:26 | 5 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 15:49 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:18 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 7 | 15 | 9:43 | 16 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:13 | 8 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 6:30 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:10 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 2 | 11 | 39:36 | 35 | 6 | |
| Chủ | 13 | 7 | 1 | 5 | 21:15 | 22 | 6 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 18:21 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 6 | 9 | 21:21 | 33 | 7 | 38% |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 10:8 | 20 | 6 | 46% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:13 | 13 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
50
91
50
91
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
50
82
50
82
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
46
30
46
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
15
16
15
16
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
6 Ngày
Hạng 2 Armenia
5 Ngày



