Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Astana
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:6 | 2 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 11 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
FK Atyrau
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 8 | 17% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
53
56
53
56
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
14 Ngày
Cúp Quốc gia Kazakhstan
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
13 Ngày



