So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Boston Legacy W
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:9 | 0 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 14 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:9 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 |
Nữ North Carolina
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | 12 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:6 | 6 | 14 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:6 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
07
02
07
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
20
10
20
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
USA College Championship Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
2.5
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
H
2/2.5
1
T
X
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
NWSL Nữ Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NWSL Nữ Mỹ
4 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
10 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
13 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
3 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
9 Ngày
NWSL Nữ Mỹ
17 Ngày



