Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 39:44 | 43 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:22 | 22 | 12 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19:22 | 21 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 18:23 | 38 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:10 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:13 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
Farul Constanta
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 39:37 | 37 | 11 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:17 | 25 | 8 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:20 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:10 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 22:21 | 39 | 10 | 33% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:9 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Istvan Kovacs |
| Điều khiển UTA Arad | 2T 4H 3B |
| Điều khiển Farul Constanta | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày



