Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 49:40 | 53 | 4 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 30:21 | 30 | 2 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19:19 | 23 | 6 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:4 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 24:21 | 45 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:11 | 24 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:10 | 21 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 6 | 8 | 48:27 | 54 | 3 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:12 | 26 | 7 | |
| Khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25:15 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:7 | 15 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 25:10 | 55 | 1 | 50% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 16:3 | 31 | 1 | 60% |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:7 | 24 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
42
11
42
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
21
34
21
34
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển CFR Cluj | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
VĐQG Romania
21 Ngày



