Bảng xếp hạng
Guangdong Mingtu
[S-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:9 | 2 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | 1 | 11 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:9 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 |
Jiangxi Liansheng
[S-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 8 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
05
07
05
07
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
22 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
9 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
15 Ngày



