Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 |
Tech Bắc Kinh
[N-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:11 | 1 | 12 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 11 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:11 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp FA Trung Quốc
02
13
02
13
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chinese Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
9 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
9 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23 Ngày



