Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:2 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:7 | 6 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:7 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 9 | 20% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:3 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
30
42
30
42
B
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
22 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
5 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23 Ngày



