Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:6 | 3 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 4:4 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:6 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 |
Taian Tiankuang
[N-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
71
30
71
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
9 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
22 Ngày



