Bảng xếp hạng
Araks Ararat
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 4 | 12 | 31:38 | 31 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:18 | 17 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:20 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 16:19 | 36 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 8:10 | 17 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:9 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:5 | 13 |
BKMA II
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 18 | 3 | 3 | 63:27 | 57 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 38:13 | 28 | 3 | |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 25:14 | 29 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 7 | 6 | 21:12 | 40 | 5 | 46% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 16:5 | 25 | 4 | 58% |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 5:7 | 15 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
32
104
32
104
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
4 Ngày
Hạng 2 Armenia
5 Ngày



