So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
31
00
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
4 Ngày
Hạng 1 Serbia
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
11 Ngày
VĐQG Serbia
4 Ngày
VĐQG Serbia
10 Ngày
VĐQG Serbia
17 Ngày



