Bảng xếp hạng
FK Aktobe II
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:8 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:8 | 1 | 8 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:8 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
27
00
27
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
7 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
14 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
21 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
7 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
14 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
21 Ngày



