Bảng xếp hạng
FK Arys
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Astana B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Kazakhstan Division 2
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
Kazakhstan Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Kazakhstan Division 2
HT
FT
HDP
T/X
50
91
50
91
Kazakhstan Division 2
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Kazakhstan
7 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
14 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
21 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
7 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
14 Ngày
Hạng Nhất Kazakhstan
21 Ngày



