Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Coleraine
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 65 | 3 |
| Chủ | 16 | 13 | 1 | 2 | 37:12 | 40 | 2 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 25:19 | 25 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 10 | 9 | 23:16 | 52 | 4 |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 11:8 | 25 | 3 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 12:8 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Glentoran FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 69 | 2 | |
| Chủ | 16 | 10 | 4 | 2 | 28:15 | 34 | 4 | |
| Khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35:15 | 35 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:2 | 16 | ||
| Tất cả | 33 | 16 | 12 | 5 | 27:12 | 60 | 1 | 48% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:8 | 25 | 4 | 38% |
| Khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 17:4 | 35 | 1 | 59% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
42
62
42
62
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
51
01
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
60
20
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
32
00
32
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
04
00
04
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



