Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Glenavon Lurgan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | 25 | 12 |
| Chủ | 16 | 6 | 0 | 10 | 17:26 | 18 | 11 |
| Khách | 17 | 2 | 1 | 14 | 16:37 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 8 | 19 | 14:28 | 26 | 12 |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 8:12 | 14 | 11 |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 6:16 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Carrick Rangers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | 43 | 7 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:27 | 22 | 8 | |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:24 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 33 | 12 | 13 | 8 | 32:22 | 49 | 5 | 36% |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 13:12 | 23 | 7 | 29% |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 19:10 | 26 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
36
10
36
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
21
61
21
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
04
07
04
07
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



