Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
E.N.Paralimni
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 0 | 1 | 25 | 5:67 | 1 | 14 |
| Chủ | 13 | 0 | 0 | 13 | 2:25 | 0 | 14 |
| Khách | 13 | 0 | 1 | 12 | 3:42 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:18 | 0 | |
| Tất cả | 26 | 1 | 7 | 18 | 3:26 | 10 | 14 |
| Chủ | 13 | 1 | 4 | 8 | 2:11 | 7 | 14 |
| Khách | 13 | 0 | 3 | 10 | 1:15 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:5 | 1 |
Akritas Chloraka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 23:48 | 26 | 12 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:24 | 12 | 13 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13:24 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 10:23 | 27 | 11 | 27% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 6:9 | 17 | 9 | 38% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:14 | 10 | 10 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
00
21
00
21
T
3/3.5
X
VĐQG Síp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Síp
40
51
40
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
50
00
50
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Menelaos Antoniou |
| Điều khiển E.N.Paralimni | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Akritas Chloraka | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
7 Ngày
VĐQG Síp
6 Ngày



