Bảng xếp hạng
Yaypan FK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | 8 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 |
FK Gazalkent
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 5 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Uzbekistan Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
40
55
40
55
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Uzbekistan Division 1
6 Ngày
Uzbekistan Division 1
30 Ngày
Uzbekistan Division 1
34 Ngày
Uzbekistan Division 1
6 Ngày
Uzbekistan Division 1
30 Ngày
Uzbekistan Division 1
34 Ngày



